tiểu vương quốc

tiểu vương quốc

Một tiểu vương quốc nằm giữa sa mạc với những tòa tháp cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quốc gia nhỏ do một vị vua hoặc hoàng thân cai trị: "tiểu vương quốc" chỉ một nhà nước chủ quyền nhưng diện tích dân số nhỏ, thường được lãnh đạo bởi một người đứng đầu mang tước hiệu vương (prince, emir, sultan...).
    • Vùng lãnh thổ tự trị nhỏ: Trong lịch sử hoặc bối cảnh hiện đại, "tiểu vương quốc" cũng có thể chỉ một khu vực quyền tự trị nhất định dưới một vị thủ lĩnh địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtmột liên bang gồm bảy tiểu vương quốc. (Đây một quốc gia liên bang bao gồm bảy nhà nước nhỏ do các vương công cai trị.)
    • Monaco một tiểu vương quốc nổi tiếngchâu Âu. (Monaco một quốc gia nhỏ chủ quyền, do một hoàng thân lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu vương quốc độc lập": tiểu vương quốc chủ quyền hoàn toàn, không phụ thuộc vào nước khác.
    • Liechtenstein một tiểu vương quốc độc lập nằm giữa Thụy Áo. (Liechtenstein quốc gia nhỏ tự do, không lệ thuộc vào các nước láng giềng.)
  • "tiểu vương quốc thuộc địa": tiểu vương quốc dưới sự bảo hộ hoặc kiểm soát của một đế quốc.
    • Trước thế kỷ 20, nhiều tiểu vương quốc ở Ấn Độ thuộc địa của Anh. (Các vương quốc nhỏ này chịu sự cai trị của Đế quốc Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vương quốc (danh từ): quốc gia vua hoặc nữ hoàng đứng đầu, thường lớn hơn tiểu vương quốc.
    • Vương quốc Anh một nước lớnchâu Âu. (Quốc gia này do vua hoặc nữ hoàng lãnh đạo.)
  • Công quốc (danh từ): quốc gia nhỏ do một công tước (duc) cai trị, tương tự tiểu vương quốc nhưng khác tước hiệu.
    • Luxembourg từng một công quốc trước khi trở thành đại công quốc. (Luxembourg một nhà nước nhỏ dưới quyền công tước.)
Từ đồng nghĩa
  • Quốc gia nhỏ: nhà nước diện tích dân số khiêm tốn.
  • Vương quốc nhỏ: quốc gia chủ quyền nhưng quy mô nhỏ.
  • Thân vương quốc: quốc gia do một thân vương (prince) cai trị, thường dùng để dịch từ "principality".
Thành ngữ liên quan
  • Tiểu vương quốc giàu có: tiểu vương quốc nguồn tài nguyên dồi dào, thường dầu mỏ hoặc du lịch.
    • Dubai một tiểu vương quốc giàu có nhờ dầu mỏ du lịch. (Dubai phát triển thịnh vượng từ các ngành công nghiệp này.)